Pennsylvania

Mức lương đủ sống ở Greene County, Pennsylvania

Để mang về số tiền thực nhận bằng bốn lần tiền thuê nhà điển hình ở đây, một công việc toàn thời gian cần trả ít nhất $27.51 một giờ trước thuế, khoảng $57,219 một năm.

Lương cần có, trước thuế$27.51/giờ$57,219 một năm nếu làm toàn thời gian
Thực nhận cần có$3,580/tháng4 × $895 tiền thuê studio
Kiểm tra lương của một công việc ở đâyChia sẻ địa điểm này

Các con số

Tiền thuê nhà là giá trị ở giữa của 18 mức tiền thuê studio của HUD theo mã ZIP trong quận hạt. Con số chung cho toàn quận hạt của HUD là $862 (Greene County, PA).

Theo mã ZIP

Tiền thuê nhà khác nhau trong cùng một quận hạt. Đây là mức tiêu chuẩn nếu tính theo tiền thuê studio riêng của từng mã ZIP; con số của quận hạt ở trên là con số mà máy tính sử dụng.

ZIPĐịa điểmTiền thuê studioLương cần có
15310Aleppo$900/tháng$27.67/giờ
15315Bobtown$1,090/tháng$33.82/giờ
15316Brave$870/tháng$26.70/giờ
15320Carmichaels$770/tháng$23.46/giờ
15322Clarksville$830/tháng$25.40/giờ
15325Crucible$1,020/tháng$31.56/giờ
15327Dilliner$950/tháng$29.29/giờ
15329Prosperity (một phần)$980/tháng$30.26/giờ
15334Garards Fort$910/tháng$27.99/giờ
15337Graysville$900/tháng$27.67/giờ
15338Greensboro$900/tháng$27.67/giờ
15341Holbrook$940/tháng$28.97/giờ
15344Jefferson$870/tháng$26.70/giờ
15346Mather$890/tháng$27.35/giờ
15349Mount Morris$770/tháng$23.46/giờ
15351Nemacolin$770/tháng$23.46/giờ
15352New Freeport$980/tháng$30.26/giờ
15353Nineveh$770/tháng$23.46/giờ
15357Rices Landing$1,020/tháng$31.56/giờ
15359Rogersville$960/tháng$29.61/giờ
15362Spraggs$830/tháng$25.40/giờ
15364Sycamore$770/tháng$23.46/giờ
15370Waynesburg$890/tháng$27.35/giờ
15377West Finley (một phần)$1,060/tháng$32.85/giờ
15380Wind Ridge$770/tháng$23.46/giờ

Các nơi lân cận trong bảng xếp hạng của Pennsylvania

Xem tất cả 67 nơi ở Pennsylvania

Câu hỏi

Mức lương đủ sống ở Greene County, Pennsylvania là bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn Four Times Rent, một công việc toàn thời gian ở Greene County, Pennsylvania cần trả ít nhất $27.51 một giờ trước thuế, khoảng $57,219 một năm. Như vậy sau thuế còn lại $3,580 mỗi tháng, bằng bốn lần tiền thuê điển hình $895 của một căn hộ studio.

Con số này so với lương tối thiểu thì thế nào?

Lương tối thiểu ở đây là $7.25 một giờ (lương tối thiểu liên bang). Tiêu chuẩn cao gấp 3.8 lần mức đó. Một công việc toàn thời gian với lương tối thiểu mang về khoảng $1,124 mỗi tháng, bằng 31% tiêu chuẩn.

Con số này được tính như thế nào?

Lấy chi phí hằng tháng điển hình của một căn hộ studio, nhân với bốn, rồi chia cho 160 giờ làm việc mỗi tháng. Kết quả là số tiền thực nhận cần có cho mỗi giờ. Lương trước thuế là mức lương cần có để giữ lại được số tiền đó sau khi trừ thuế thu nhập liên bang và tiểu bang, An Sinh Xã Hội và Medicare.

Ý tưởng đằng sau tiêu chuẩn này được trình bày trong Chương 1: Cuộc cách mạng lương đủ sống. (bằng tiếng Anh)

Tiêu chuẩn Four Times Rent: một tháng làm việc toàn thời gian (160 giờ) phải mang về số tiền thực nhận ít nhất bằng bốn lần tiền thuê điển hình của một căn hộ studio tại quận hạt nơi làm việc. Tiền thuê nhà: HUD FY2027 Fair Market Rents. Thuế: thuế thu nhập liên bang và tiểu bang năm 2026, cộng với An Sinh Xã Hội và Medicare, cho người khai thuế độc thân. Tại sao là bốn lần tiền thuê nhà? (bằng tiếng Anh) · Phương pháp và tải dữ liệu (bằng tiếng Anh)

Trang này được dịch từ tiếng Anh với sự hỗ trợ của AI. Bản tiếng Anh là bản chính thức. Nếu có chỗ nào đọc không đúng, xin vui lòng gửi email đến support@fourtimesrent.org.